Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bench

bench (băng ghế thẩm phán) — Ghế nơi các thẩm phán ngồi trong phòng xử án, cũng được dùng để chỉ tập thể các thẩm phán.

Bài 4150/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bench
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4150
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4150
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghế nơi các thẩm phán ngồi trong phòng xử án, cũng được dùng để chỉ tập thể các thẩm phán.

📖 Định nghĩa (English): The seat where judges sit in a courtroom, also used to refer to the judges collectively as a group.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer addressed the bench directly."
    Dịch: Luật sư đã phát biểu trực tiếp với băng ghế thẩm phán..
  2. "The bench ruled in favor of the plaintiff."
  3. "She was appointed to the bench last year."

🔗 Collocations phổ biến: the bench · bench warrant · on the bench · trial bench

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách