Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4150
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghế nơi các thẩm phán ngồi trong phòng xử án, cũng được dùng để chỉ tập thể các thẩm phán.
📖 Định nghĩa (English): The seat where judges sit in a courtroom, also used to refer to the judges collectively as a group.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer addressed the bench directly."
Dịch: Luật sư đã phát biểu trực tiếp với băng ghế thẩm phán.. - ② "The bench ruled in favor of the plaintiff."
- ③ "She was appointed to the bench last year."
🔗 Collocations phổ biến: the bench · bench warrant · on the bench · trial bench
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun