Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4149
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực của một đạo luật, đặc biệt bằng cách thông qua một đạo luật mới.
📖 Định nghĩa (English): To officially cancel or end a law, especially by passing a new law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The parliament voted to repeal the old tax law."
Dịch: Quốc hội đã bỏ phiếu để bãi bỏ đạo luật thuế cũ.. - ② "Many groups are calling for the repeal of the controversial act."
- ③ "The new government decided to repeal several outdated regulations."
🔗 Collocations phổ biến: repeal a law; call for repeal; total repeal; partial repeal
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun