Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

moot

moot (viển vông; không còn ý nghĩa thực tế) — Một vấn đề hoặc câu hỏi còn đang tranh cãi, hoặc không còn ý nghĩa thực tế vì vụ việc đã được giả...

Bài 4151/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moot
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4151
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4151
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề hoặc câu hỏi còn đang tranh cãi, hoặc không còn ý nghĩa thực tế vì vụ việc đã được giải quyết.

📖 Định nghĩa (English): A point or question that is open to debate, or one that has no practical significance because the underlying issue has already been resolved.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The issue became moot after the case was settled."
    Dịch: Vấn đề trở nên viển vông sau khi vụ án được giải quyết..
  2. "The lawyer raised a moot point about jurisdiction."
  3. "The question is now moot since the contract was canceled."

🔗 Collocations phổ biến: moot point · moot court · moot question · become moot

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách