Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3202
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá.
📖 Định nghĩa (English): A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our company sets high benchmarks for quality."
Dịch: Công ty chúng tôi đặt ra các tiêu chuẩn đánh giá cao về chất lượng.. - ② "The new product became the benchmark for the industry."
- ③ "We benchmark our performance against competitors every quarter."
🔗 Collocations phổ biến: set a benchmark · industry benchmark · benchmark against · performance benchmark
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun