Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

benchmark

benchmark (tiêu chuẩn đánh giá, chuẩn mực) — Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá.

Bài 3202/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
benchmark
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3202
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3202
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá.

📖 Định nghĩa (English): A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company sets high benchmarks for quality."
    Dịch: Công ty chúng tôi đặt ra các tiêu chuẩn đánh giá cao về chất lượng..
  2. "The new product became the benchmark for the industry."
  3. "We benchmark our performance against competitors every quarter."

🔗 Collocations phổ biến: set a benchmark · industry benchmark · benchmark against · performance benchmark

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách