Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

promotion

promotion (sự thăng chức, sự khuyến mãi) — Việc đưa một nhân viên lên vị trí cao hơn, hoặc hoạt động tiếp thị nhằm tăng doanh số hoặc nâng c...

Bài 3201/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
promotion
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3201
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3201
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đưa một nhân viên lên vị trí cao hơn, hoặc hoạt động tiếp thị nhằm tăng doanh số hoặc nâng cao nhận thức về một sản phẩm.

📖 Định nghĩa (English): The act of moving an employee to a higher position, or a marketing activity intended to increase sales or awareness of a product.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a promotion to senior manager."
    Dịch: Cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao..
  2. "The store is running a summer promotion."
  3. "He is hoping for a promotion next year."

🔗 Collocations phổ biến: job promotion · get a promotion · promotion campaign · sales promotion

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách