Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3203
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ký hợp đồng với một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây được làm nội bộ.
📖 Định nghĩa (English): To contract an outside company or individual to perform work or provide services that were previously done in-house.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We outsource our customer service to a company in India."
Dịch: Chúng tôi thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho một công ty ở Ấn Độ.. - ② "They decided to outsource the project to save money."
- ③ "Many companies outsource their IT work."
🔗 Collocations phổ biến: outsource to · outsource work · outsource services · outsource jobs
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb