Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

outsource

outsource (thuê ngoài) — Ký hợp đồng với một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ m...

Bài 3203/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outsource
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3203
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3203
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ký hợp đồng với một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây được làm nội bộ.

📖 Định nghĩa (English): To contract an outside company or individual to perform work or provide services that were previously done in-house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We outsource our customer service to a company in India."
    Dịch: Chúng tôi thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho một công ty ở Ấn Độ..
  2. "They decided to outsource the project to save money."
  3. "Many companies outsource their IT work."

🔗 Collocations phổ biến: outsource to · outsource work · outsource services · outsource jobs

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách