Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3209
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình so sánh các quy trình kinh doanh và chỉ số hiệu suất của một công ty với các thông lệ tốt nhất trong ngành từ các công ty khác.
📖 Định nghĩa (English): The process of comparing a company's business processes and performance metrics to industry best practices from other companies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company uses benchmarking to improve its customer service."
Dịch: Công ty sử dụng phân tích điểm chuẩn để cải thiện dịch vụ khách hàng.. - ② "Benchmarking helps businesses identify areas for improvement."
- ③ "We conducted benchmarking against our top competitors."
🔗 Collocations phổ biến: competitive benchmarking · benchmarking study · performance benchmarking · benchmarking process
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun