Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

benchmarking

benchmarking (phân tích điểm chuẩn, đánh giá so sánh) — Quá trình so sánh các quy trình kinh doanh và chỉ số hiệu suất của một công ty với các thông lệ t...

Bài 3209/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
benchmarking
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3209
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3209
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình so sánh các quy trình kinh doanh và chỉ số hiệu suất của một công ty với các thông lệ tốt nhất trong ngành từ các công ty khác.

📖 Định nghĩa (English): The process of comparing a company's business processes and performance metrics to industry best practices from other companies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company uses benchmarking to improve its customer service."
    Dịch: Công ty sử dụng phân tích điểm chuẩn để cải thiện dịch vụ khách hàng..
  2. "Benchmarking helps businesses identify areas for improvement."
  3. "We conducted benchmarking against our top competitors."

🔗 Collocations phổ biến: competitive benchmarking · benchmarking study · performance benchmarking · benchmarking process

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách