Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3210
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng của khách hàng tiếp tục mua sản phẩm của cùng một thương hiệu thay vì chuyển sang đối thủ cạnh tranh.
📖 Định nghĩa (English): The tendency of customers to continue purchasing products from the same brand rather than switching to competitors.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Brand loyalty keeps customers coming back to our store."
Dịch: Lòng trung thành với thương hiệu khiến khách hàng quay lại cửa hàng của chúng tôi.. - ② "The company built strong brand loyalty over many years."
- ③ "Frequent discounts can weaken brand loyalty in the long run."
🔗 Collocations phổ biến: build brand loyalty · maintain brand loyalty · strong brand loyalty · customer brand loyalty · lose brand loyalty
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun