Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

brand loyalty

brand loyalty (lòng trung thành với thương hiệu) — Xu hướng của khách hàng tiếp tục mua sản phẩm của cùng một thương hiệu thay vì chuyển sang đối th...

Bài 3210/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brand loyalty
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3210
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3210
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng của khách hàng tiếp tục mua sản phẩm của cùng một thương hiệu thay vì chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

📖 Định nghĩa (English): The tendency of customers to continue purchasing products from the same brand rather than switching to competitors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Brand loyalty keeps customers coming back to our store."
    Dịch: Lòng trung thành với thương hiệu khiến khách hàng quay lại cửa hàng của chúng tôi..
  2. "The company built strong brand loyalty over many years."
  3. "Frequent discounts can weaken brand loyalty in the long run."

🔗 Collocations phổ biến: build brand loyalty · maintain brand loyalty · strong brand loyalty · customer brand loyalty · lose brand loyalty

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách