Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pitch

pitch (bài thuyết trình (bán hàng/dự án)) — bài trình bày hoặc đề xuất của một công ty hoặc cá nhân để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cho...

Bài 3208/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pitch
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3208
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3208
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bài trình bày hoặc đề xuất của một công ty hoặc cá nhân để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cho khách hàng hoặc nhà đầu tư tiềm năng.

📖 Định nghĩa (English): a presentation or proposal made by a company or individual to sell a product, service, or idea to potential clients or investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She gave a successful pitch to the board of directors."
    Dịch: Cô ấy đã có một bài thuyết trình thành công trước ban giám đốc..
  2. "Our startup needs a strong pitch to attract investors."
  3. "The sales pitch lasted only ten minutes but convinced the client."

🔗 Collocations phổ biến: sales pitch · make a pitch · pitch deck · pitch an idea · elevator pitch

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách