green tea

green tea (trà xanh) — Một loại trà được làm từ lá cây Camellia sinensis đã qua quá trình oxy hóa tối thiểu trong chế biến.

Bài 1595/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
green tea
Ngày đăng: — — Bài 1674
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1674
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trà được làm từ lá cây Camellia sinensis đã qua quá trình oxy hóa tối thiểu trong chế biến.

📖 Định nghĩa (English): A type of tea made from the leaves of the Camellia sinensis plant that have undergone minimal oxidation during processing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a cup of green tea every morning."
    Dịch: Tôi uống một tách trà xanh mỗi buổi sáng..
  2. "Green tea is rich in antioxidants and is good for health."
  3. "She prefers iced green tea on hot summer days."

🔗 Collocations phổ biến: drink green tea · iced green tea · green tea bag · hot green tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách