Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1674
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trà được làm từ lá cây Camellia sinensis đã qua quá trình oxy hóa tối thiểu trong chế biến.
📖 Định nghĩa (English): A type of tea made from the leaves of the Camellia sinensis plant that have undergone minimal oxidation during processing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink a cup of green tea every morning."
Dịch: Tôi uống một tách trà xanh mỗi buổi sáng.. - ② "Green tea is rich in antioxidants and is good for health."
- ③ "She prefers iced green tea on hot summer days."
🔗 Collocations phổ biến: drink green tea · iced green tea · green tea bag · hot green tea
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun