Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bequeath

bequeath (để lại (tài sản) qua di chúc, di tặng) — Để lại tài sản cá nhân hoặc tiền cho ai đó thông qua di chúc sau khi mất.

Bài 4224/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bequeath
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4224
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4224
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Để lại tài sản cá nhân hoặc tiền cho ai đó thông qua di chúc sau khi mất.

📖 Định nghĩa (English): To leave personal property or money to someone through a will after one's death.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bequeathed her entire house to her youngest daughter."
    Dịch: Bà ấy đã để lại toàn bộ căn nhà của mình cho người con gái út qua di chúc..
  2. "He bequeathed his collection of books to the public library."
  3. "The old painting was bequeathed to the national museum."

🔗 Collocations phổ biến: bequeath property to · bequeath in one's will · bequeath a fortune · bequeath assets

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách