Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

condemnation

condemnation (sự trưng thu (đất đai), sự tịch thu) — Quá trình pháp lý trong đó chính phủ trưng thu tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công cộng và ...

Bài 4225/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
condemnation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4225
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4225
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý trong đó chính phủ trưng thu tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công cộng và bồi thường thỏa đáng cho chủ sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a government takes private property for public use, with fair compensation to the owner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government issued a condemnation order for the old factory site."
    Dịch: Chính phủ đã ban hành lệnh trưng thu khu đất để xây dựng con đường cao tốc mới..
  2. "The owner received compensation after the condemnation of his land."
  3. "The new highway required the condemnation of several private homes."

🔗 Collocations phổ biến: condemnation proceeding · condemnation order · condemnation of property · just compensation for condemnation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách