Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

reprieve

reprieve (sự hoãn thi hành án, ân xá tạm thời) — lệnh chính thức hoãn hoặc hủy bỏ một hình phạt, đặc biệt là án tử hình

Bài 4223/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reprieve
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4223
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4223
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lệnh chính thức hoãn hoặc hủy bỏ một hình phạt, đặc biệt là án tử hình

📖 Định nghĩa (English): an official order that delays or cancels a punishment, especially a death sentence

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The condemned prisoner received a last-minute reprieve from the governor."
    Dịch: Tù nhân bị kết án tử nhận được lệnh hoãn thi hành án phút chót từ thống đốc..
  2. "The court granted a temporary reprieve while the case was reviewed."
  3. "The reprieve gave the family time to file an appeal."

🔗 Collocations phổ biến: grant a reprieve · last-minute reprieve · temporary reprieve · reprieve from execution

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách