Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4277
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món quà bằng tài sản cá nhân, tiền bạc hoặc các tài sản khác được trao qua di chúc sau khi một người qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A gift of personal property, money, or other assets that is given through a will after someone dies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He left a generous bequest to his grandchildren."
Dịch: Ông ấy đã để lại một khoản thừa kế hào phóng cho các cháu của mình.. - ② "The bequest was used to fund a scholarship."
- ③ "She received a bequest from her late aunt."
🔗 Collocations phổ biến: make a bequest · leave a bequest · receive a bequest · generous bequest
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun