Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

offender

offender (người phạm tội, người vi phạm pháp luật) — Người thực hiện một tội ác, một hành vi bất hợp pháp hoặc vi phạm pháp luật.

Bài 4278/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
offender
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4278
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4278
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một tội ác, một hành vi bất hợp pháp hoặc vi phạm pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A person who commits a crime, an illegal act, or breaks a law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The offender was sentenced to three years in prison."
    Dịch: Người phạm tội đã bị kết án ba năm tù..
  2. "First-time offenders receive a lighter penalty."
  3. "Police are still looking for the offender."

🔗 Collocations phổ biến: first-time offender · repeat offender · juvenile offender · sex offender

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách