ferry

ferry (phà; tàu phà) — Tàu thuyền chở khách, đôi khi cả xe cộ, qua sông, hồ hoặc biển theo tuyến cố định.

Bài 777/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ferry
Ngày đăng: — — Bài 777
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
777
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tàu thuyền chở khách, đôi khi cả xe cộ, qua sông, hồ hoặc biển theo tuyến cố định.

📖 Định nghĩa (English): A boat that transports passengers, and sometimes vehicles, across a river, lake, or sea on a regular route.

💡 Ví dụ: "The ferry from Hai Phong to Cat Ba runs every two hours."
Dịch: Phà từ Hải Phòng đi Cát Bà chạy mỗi hai giờ một chuyến..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách