best friend

best friend (bạn thân) — Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.

Bài 683/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
best friend
Ngày đăng: — — Bài 683
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
683
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bạn thân nhất mà bạn rất tin tưởng.

📖 Định nghĩa (English): A person who is your closest friend and whom you trust very much.

💡 Ví dụ: "We have been best friends since elementary school."
Dịch: Chúng tôi đã là bạn thân từ hồi tiểu học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách