kinship

kinship (sự gắn bó, quan hệ huyết thống) — Cảm giác gắn bó mạnh mẽ hoặc mối quan hệ thân thiết giữa mọi người, dù là huyết thống hay bạn bè.

Bài 682/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kinship
Ngày đăng: — — Bài 682
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
682
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác gắn bó mạnh mẽ hoặc mối quan hệ thân thiết giữa mọi người, dù là huyết thống hay bạn bè.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of belonging or a close relationship between people, whether by blood or friendship.

💡 Ví dụ: "She felt an immediate kinship with her new colleagues."
Dịch: Cô ấy cảm thấy sự gắn bó ngay lập tức với các đồng nghiệp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách