pen pal

pen pal (bạn qua thư) — Người mà mình thường xuyên trao đổi thư từ hoặc email, thường là chưa từng gặp mặt trực tiếp.

Bài 684/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pen pal
Ngày đăng: — — Bài 684
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
684
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà mình thường xuyên trao đổi thư từ hoặc email, thường là chưa từng gặp mặt trực tiếp.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one corresponds regularly by letter or email, often without ever having met face to face.

💡 Ví dụ: "I've kept in touch with my pen pal in France for over ten years."
Dịch: Tôi đã giữ liên lạc với người bạn qua thư ở Pháp được hơn mười năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách