bestie

bestie (bạn thân) — Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.

Bài 681/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bestie
Ngày đăng: — — Bài 681
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
681
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.

📖 Định nghĩa (English): An informal term for one's best or closest friend.

💡 Ví dụ: "Sarah is my bestie; we have known each other since primary school."
Dịch: Sarah là bạn thân của tôi; chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách