companionship

companionship (tình bạn, sự đồng hành) — Cảm giác có một người bạn hoặc người đồng hành mà bạn thích ở bên cạnh.

Bài 680/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
companionship
Ngày đăng: — — Bài 680
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
680
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có một người bạn hoặc người đồng hành mà bạn thích ở bên cạnh.

📖 Định nghĩa (English): The feeling of having a friend or companion that you enjoy spending time with.

💡 Ví dụ: "After her husband passed away, the old lady relied on her dog for companionship."
Dịch: Sau khi chồng mất, bà cụ dựa vào chú chó để có được sự đồng hành..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách