Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
487
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận hoặc lời hứa kết hôn; sự đính ước chính thức giữa hai người.
📖 Định nghĩa (English): An agreement or promise to marry; a formal engagement between two people.
💡 Ví dụ: "The couple announced their betrothal at a family dinner last weekend."
Dịch: Cặp đôi thông báo lễ ăn hỏi của họ trong bữa cơm tối với gia đình cuối tuần qua..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun