kin

kin (họ hàng, thân thuộc) — Gia đình và những người có quan hệ huyết thống của một người được xét như một nhóm.

Bài 488/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kin
Ngày đăng: — — Bài 488
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
488
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình và những người có quan hệ huyết thống của một người được xét như một nhóm.

📖 Định nghĩa (English): One's family and blood relations considered as a group.

💡 Ví dụ: "All her kin gathered for the wedding ceremony at the ancestral home."
Dịch: Toàn bộ họ hàng của cô ấy tụ tập về dự lễ cưới tại nhà tổ tiên..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách