cohabitation

cohabitation (sống chung (chưa kết hôn)) — tình trạng sống chung và có quan hệ tình cảm mà chưa kết hôn

Bài 486/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cohabitation
Ngày đăng: — — Bài 486
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
486
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng sống chung và có quan hệ tình cảm mà chưa kết hôn

📖 Định nghĩa (English): the state of living together and having a romantic relationship without being married

💡 Ví dụ: "Cohabitation before marriage has become very common among young couples."
Dịch: Việc sống thử trước khi kết hôn đã trở nên rất phổ biến giữa các cặp đôi trẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách