BFF

BFF (bạn thân) — Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.

Bài 687/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
BFF
Ngày đăng: — — Bài 687
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
687
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.

📖 Định nghĩa (English): An abbreviation for "best friend forever," referring to a very close and loyal friend.

💡 Ví dụ: "Linh and I have been BFFs since we were in high school."
Dịch: Linh và tôi đã là bạn thân từ hồi cấp ba..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách