soulmate

soulmate (tri kỷ) — Người hoàn toàn phù hợp với người khác với tư cách là bạn thân hoặc người yêu; người bạn đồng hàn...

Bài 686/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soulmate
Ngày đăng: — — Bài 686
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
686
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoàn toàn phù hợp với người khác với tư cách là bạn thân hoặc người yêu; người bạn đồng hành lý tưởng.

📖 Định nghĩa (English): A person perfectly suited to another as a close friend or romantic partner; an ideal companion.

💡 Ví dụ: "They met at university and instantly knew they were soulmates."
Dịch: Họ gặp nhau ở trường đại học và ngay lập tức biết rằng họ là tri kỷ của nhau..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách