clique

clique (nhóm bạn thân khép kín; bè phái) — Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.

Bài 688/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clique
Ngày đăng: — — Bài 688
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
688
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.

📖 Định nghĩa (English): A small group of people who spend time together and do not easily include others.

💡 Ví dụ: "At high school, she was part of a popular clique that stuck together during breaks."
Dịch: Ở trường trung học, cô ấy là thành viên của một nhóm bạn thân nổi tiếng, họ luôn đi cùng nhau trong giờ giải lao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách