Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bias

bias (sự thiên kiến, định kiến) — Xu hướng thiên vị hoặc không thích một điều gì/ai đó một cách không công bằng; sở thích phiến diện.

Bài 3881/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bias
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3881
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3881
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng thiên vị hoặc không thích một điều gì/ai đó một cách không công bằng; sở thích phiến diện.

📖 Định nghĩa (English): A tendency to favor or dislike something or someone without fair judgment; an unfair preference.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a bias against working overtime."
    Dịch: Cô ấy có sự thiên kiến chống lại việc làm thêm giờ..
  2. "The judge showed no bias during the trial."
  3. "Cultural bias can affect important decisions."

🔗 Collocations phổ biến: cognitive bias · unconscious bias · gender bias · bias against · bias toward

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách