Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

growth mindset

growth mindset (tư duy phát triển) — niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên...

Bài 3880/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
growth mindset
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3880
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3880
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì

📖 Định nghĩa (English): the belief that abilities and intelligence can be developed through effort, learning, and persistence

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A growth mindset helps students embrace challenges."
    Dịch: Tư duy phát triển giúp học sinh đón nhận những thử thách..
  2. "She developed a growth mindset after her first failure."
  3. "Companies value employees with a growth mindset."

🔗 Collocations phổ biến: adopt a growth mindset; develop a growth mindset; growth mindset culture; growth mindset vs. fixed mindset

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách