Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cognitive

cognitive (thuộc nhận thức) — Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não.

Bài 3882/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cognitive
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3882
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3882
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não.

📖 Định nghĩa (English): Related to the mental processes of thinking, understanding, learning, and remembering.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reading helps develop cognitive skills in children."
    Dịch: Đọc sách giúp phát triển các kỹ năng nhận thức ở trẻ em..
  2. "The patient is receiving cognitive therapy."
  3. "Lack of sleep affects cognitive performance."

🔗 Collocations phổ biến: cognitive function · cognitive ability · cognitive development · cognitive impairment · cognitive skills

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách