headache

headache (đau đầu) — Cơn đau liên tục ở đầu, thường do căng thẳng, bệnh tật, mất nước hoặc áp lực gây ra. Theo nghĩa t...

Bài 1255/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headache
Ngày đăng: — — Bài 1255
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1255
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở đầu, thường do căng thẳng, bệnh tật, mất nước hoặc áp lực gây ra. Theo nghĩa thông tục, còn chỉ một vấn đề khó khăn hoặc phiền phức.

📖 Định nghĩa (English): A continuous pain in the head, often caused by stress, illness, dehydration, or tension. It can also refer informally to a difficult or annoying problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I've had a terrible headache all morning, so I'm going to lie down for a while."
    Dịch: Tôi bị đau đầu dữ dội cả buổi sáng nên sẽ đi nằm nghỉ một lúc..
  2. "Staring at the computer screen for too long gives me a splitting headache by the afternoon."
  3. "According to medical research, chronic tension headaches affect millions of adults worldwide."

🔗 Collocations phổ biến: have a headache · get a headache · cause a headache · severe headache · splitting headache · tension headache · migraine headache · persistent headache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách