bicycle helmet

bicycle helmet (mũ bảo hiểm xe đạp) — Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.

Bài 2557/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bicycle helmet
Ngày đăng: — — Bài 2648
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2648
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.

📖 Định nghĩa (English): A hard protective hat worn on the head when riding a bicycle to prevent head injuries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear a bicycle helmet when I ride to work."
    Dịch: Tôi luôn đội mũ bảo hiểm khi đi làm bằng xe đạp..
  2. "The bicycle helmet protected his head during the fall."
  3. "Many cities require children to wear a bicycle helmet."

🔗 Collocations phổ biến: wear a bicycle helmet · put on a bicycle helmet · bicycle helmet law

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách