Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2648
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.
📖 Định nghĩa (English): A hard protective hat worn on the head when riding a bicycle to prevent head injuries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always wear a bicycle helmet when I ride to work."
Dịch: Tôi luôn đội mũ bảo hiểm khi đi làm bằng xe đạp.. - ② "The bicycle helmet protected his head during the fall."
- ③ "Many cities require children to wear a bicycle helmet."
🔗 Collocations phổ biến: wear a bicycle helmet · put on a bicycle helmet · bicycle helmet law
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n