medicine cabinet

medicine cabinet (tủ thuốc) — Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.

Bài 2558/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
medicine cabinet
Ngày đăng: — — Bài 2649
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2649
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.

📖 Định nghĩa (English): A small cupboard, usually in a bathroom, where medicines and first-aid items are kept.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps bandages and pain relievers in the medicine cabinet."
    Dịch: Cô ấy cất băng cá nhân và thuốc giảm đau trong tủ thuốc..
  2. "The medicine cabinet is above the bathroom sink."
  3. "Check the medicine cabinet before buying more pills."

🔗 Collocations phổ biến: bathroom medicine cabinet · medicine cabinet shelf · stock the medicine cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách