Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2649
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.
📖 Định nghĩa (English): A small cupboard, usually in a bathroom, where medicines and first-aid items are kept.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps bandages and pain relievers in the medicine cabinet."
Dịch: Cô ấy cất băng cá nhân và thuốc giảm đau trong tủ thuốc.. - ② "The medicine cabinet is above the bathroom sink."
- ③ "Check the medicine cabinet before buying more pills."
🔗 Collocations phổ biến: bathroom medicine cabinet · medicine cabinet shelf · stock the medicine cabinet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n