social cohesion

social cohesion (sự đoàn kết xã hội) — Cảm giác thống nhất, tin tưởng và chia sẻ các giá trị giữa các thành viên của một cộng đồng hoặc ...

Bài 335/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social cohesion
Ngày đăng: — — Bài 335
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
335
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác thống nhất, tin tưởng và chia sẻ các giá trị giữa các thành viên của một cộng đồng hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The sense of unity, trust, and shared values among members of a community or society.

💡 Ví dụ: "Shared public spaces can improve social cohesion in a diverse neighborhood."
Dịch: Các không gian công cộng chung có thể cải thiện sự đoàn kết xã hội trong một khu phố đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách