Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4158
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội khi kết hôn với người khác trong khi vẫn còn hôn nhân hợp pháp với một người khác.
📖 Định nghĩa (English): The crime of marrying someone while still legally married to another person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was charged with bigamy after secretly marrying a second wife."
Dịch: Anh ta bị buộc tội song hôn sau khi bí mật kết hôn với người vợ thứ hai.. - ② "Bigamy is considered a serious crime in many countries."
- ③ "The court revoked his marriage because of bigamy."
🔗 Collocations phổ biến: commit bigamy; charged with bigamy; convicted of bigamy
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun