Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

suspect

suspect (nghi phạm; nghi ngờ) — Người bị cho là đã phạm tội; cho rằng ai đó có thể đã làm điều sai trái.

Bài 4157/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suspect
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4157
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4157
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bị cho là đã phạm tội; cho rằng ai đó có thể đã làm điều sai trái.

📖 Định nghĩa (English): A person believed to have committed a crime; to think that someone may have done something wrong.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The suspect was taken to the police station for questioning."
    Dịch: Nghi phạm đã được đưa về đồn cảnh sát để thẩm vấn..
  2. "Police suspect him of being involved in the robbery."
  3. "She is the main suspect in the murder case."

🔗 Collocations phổ biến: prime suspect; main suspect; suspect someone of; murder suspect; prime suspect

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách