Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

extortion

extortion (tội tống tiền) — Hành vi phạm tội dùng đe dọa hoặc vũ lực để đòi tiền hoặc tài sản từ người khác.

Bài 4159/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extortion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4159
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4159
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội dùng đe dọa hoặc vũ lực để đòi tiền hoặc tài sản từ người khác.

📖 Định nghĩa (English): The crime of obtaining money or property from someone by using threats or force.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was arrested for extortion after demanding money from the shop owner."
    Dịch: Anh ta bị bắt vì tội tống tiền sau khi đòi tiền từ chủ cửa hàng..
  2. "Extortion is punishable by several years in prison."
  3. "The gangster used extortion to collect money from local businesses."

🔗 Collocations phổ biến: charged with extortion; guilty of extortion; involve extortion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách