Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bilingual

bilingual (song ngữ, thông thạo hai ngôn ngữ) — Có khả năng nói hoặc viết thành thạo hai ngôn ngữ; được thể hiện bằng hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.

Bài 4461/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bilingual
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4461
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4461
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có khả năng nói hoặc viết thành thạo hai ngôn ngữ; được thể hiện bằng hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): Able to speak or write two languages fluently; expressed in or using two languages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She grew up in a bilingual household."
    Dịch: Cô ấy lớn lên trong một gia đình song ngữ..
  2. "Many Canadians are bilingual in English and French."
  3. "The school offers a bilingual education program."

🔗 Collocations phổ biến: bilingual education · bilingual dictionary · bilingual child · bilingual household · bilingual society · raise bilingual children

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách