Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

indigenous

indigenous (thổ dân, bản địa) — Có nguồn gốc tự nhiên tại một nơi cụ thể; bản địa của một vùng, đặc biệt dùng để chỉ con người, n...

Bài 4462/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
indigenous
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4462
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4462
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nguồn gốc tự nhiên tại một nơi cụ thể; bản địa của một vùng, đặc biệt dùng để chỉ con người, nền văn hóa hoặc loài sinh vật.

📖 Định nghĩa (English): Originating naturally in a particular place; native to a region, especially referring to people, cultures, or species.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The indigenous people have lived here for thousands of years."
    Dịch: Những người thổ dân đã sống ở đây hàng nghìn năm..
  2. "She studies indigenous languages of Southeast Asia."
  3. "Many indigenous traditions are passed down through generations."

🔗 Collocations phổ biến: indigenous people · indigenous culture · indigenous community · indigenous knowledge · indigenous rights

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách