Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
985
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian đều đặn (thường là hàng tháng) giữa các lần sao kê trên tài khoản thẻ tín dụng hoặc khoản vay.
📖 Định nghĩa (English): The regular period of time (usually monthly) between billings on a credit card or loan account.
💡 Ví dụ: "Purchases made during this billing cycle will appear on next month's statement."
Dịch: Các giao dịch mua sắm thực hiện trong kỳ sao kê này sẽ xuất hiện trên bản sao kê tháng sau..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun