Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
984
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền còn nợ trên thẻ tín dụng hoặc khoản vay mà người vay chưa hoàn trả.
📖 Định nghĩa (English): The total amount of money owed on a credit card or loan that has not yet been repaid by the borrower.
💡 Ví dụ: "He tried to clear his outstanding balance before the introductory interest rate expired."
Dịch: Anh ấy đã cố gắng trả hết số dư chưa thanh toán trước khi lãi suất ưu đãi hết hạn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun