emergency fund

emergency fund (quỹ khẩn cấp) — Khoản tiền để dành để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc tình huống tài chính khẩn cấp, thường bằng...

Bài 986/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emergency fund
Ngày đăng: — — Bài 986
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
986
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền để dành để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc tình huống tài chính khẩn cấp, thường bằng ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt.

📖 Định nghĩa (English): Money set aside to cover unexpected expenses or financial emergencies, typically equal to three to six months of living costs.

💡 Ví dụ: "Before investing, you should build an emergency fund to avoid selling assets when you need cash urgently."
Dịch: Trước khi đầu tư, bạn nên xây dựng quỹ khẩn cấp để tránh phải bán tài sản khi cần tiền gấp..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách