---
title: "binding"
excerpt: "binding (có tính ràng buộc) — Có tính chất pháp lý buộc ai đó phải làm điều gì; mang tính bắt buộc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4284"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binding/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binding/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# binding

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4284

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/binding/pronunciation.mp3

## binding /ˈbaɪndɪŋ/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có tính chất pháp lý buộc ai đó phải làm điều gì; mang tính bắt buộc.

**📖 Định nghĩa (English):** Legally requiring someone to do something; obligatory under the law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The contract is legally binding on both parties." *Dịch: Hợp đồng có tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với cả hai bên..*
2. **②** "This agreement is not binding until both sides sign it."
3. **③** "They made a binding promise to pay on time."

**🔗 Collocations phổ biến:** legally binding · binding agreement · binding contract · binding decision · non-binding

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binding/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binding/
