Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

binding

binding (có tính ràng buộc) — Có tính chất pháp lý buộc ai đó phải làm điều gì; mang tính bắt buộc.

Bài 4284/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
binding
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4284
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4284
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có tính chất pháp lý buộc ai đó phải làm điều gì; mang tính bắt buộc.

📖 Định nghĩa (English): Legally requiring someone to do something; obligatory under the law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract is legally binding on both parties."
    Dịch: Hợp đồng có tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với cả hai bên..
  2. "This agreement is not binding until both sides sign it."
  3. "They made a binding promise to pay on time."

🔗 Collocations phổ biến: legally binding · binding agreement · binding contract · binding decision · non-binding

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách