Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4283
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông báo hoặc cảnh báo chính thức được ghi nhận tại tòa án hoặc cơ quan công quyền để ngăn một hành động cụ thể cho đến khi vấn đề được giải quyết.
📖 Định nghĩa (English): A formal notice or warning recorded in a court or public office to prevent a specific action until the matter is resolved.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer filed a caveat to prevent the property from being sold."
Dịch: Luật sư đã nộp lời cảnh báo để ngăn việc bán tài sản.. - ② "He entered a caveat against the marriage in the registry."
- ③ "A caveat emptor warns buyers to inspect goods before purchase."
🔗 Collocations phổ biến: file a caveat · enter a caveat · caveat emptor · caveat against
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun