---
title: "caveat"
excerpt: "caveat (lời cảnh báo pháp lý, sự canh chừng) — Một thông báo hoặc cảnh báo chính thức được ghi nhận tại tòa án hoặc cơ quan công quyền để ngăn m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4283"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caveat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caveat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# caveat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4283

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/caveat/pronunciation.mp3

## caveat /ˈkævi.æt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thông báo hoặc cảnh báo chính thức được ghi nhận tại tòa án hoặc cơ quan công quyền để ngăn một hành động cụ thể cho đến khi vấn đề được giải quyết.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal notice or warning recorded in a court or public office to prevent a specific action until the matter is resolved.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lawyer filed a caveat to prevent the property from being sold." *Dịch: Luật sư đã nộp lời cảnh báo để ngăn việc bán tài sản..*
2. **②** "He entered a caveat against the marriage in the registry."
3. **③** "A caveat emptor warns buyers to inspect goods before purchase."

**🔗 Collocations phổ biến:** file a caveat · enter a caveat · caveat emptor · caveat against

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caveat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caveat/
