photography

photography (nhiếp ảnh) — Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.

Bài 630/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
photography
Ngày đăng: — — Bài 630
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
630
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.

📖 Định nghĩa (English): The art, hobby, or profession of taking and processing photographs.

💡 Ví dụ: "He took up photography as a hobby after retiring from his office job."
Dịch: Anh ấy bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích sau khi nghỉ việc văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách