biodiversity

biodiversity (đa dạng sinh học) — Sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong một môi trường sống cụ thể hoặc trên toàn thế ...

Bài 287/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
biodiversity
Ngày đăng: — — Bài 287
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
287
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong một môi trường sống cụ thể hoặc trên toàn thế giới.

📖 Định nghĩa (English): The variety of plant and animal life in a particular habitat or in the world as a whole.

💡 Ví dụ: "Tropical rainforests contain the highest levels of biodiversity on the planet."
Dịch: Rừng mưa nhiệt đới chứa mức độ đa dạng sinh học cao nhất trên hành tinh..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách