palliative care

palliative care (chăm sóc giảm nhẹ) — Chăm sóc y tế chuyên biệt tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng và căng thẳng của một bệnh ...

Bài 286/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
palliative care
Ngày đăng: — — Bài 286
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
286
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng và căng thẳng của một bệnh nghiêm trọng, với mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình họ.

📖 Định nghĩa (English): Specialized medical care focused on providing relief from the symptoms and stress of a serious illness, with the goal of improving quality of life for both the patient and their family.

💡 Ví dụ: "Palliative care is essential for patients with terminal illnesses."
Dịch: Chăm sóc giảm nhẹ là điều cần thiết đối với các bệnh nhân mắc bệnh nan y..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách