carbon footprint

carbon footprint (dấu chân carbon) — Tổng lượng khí nhà kính được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạ...

Bài 288/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carbon footprint
Ngày đăng: — — Bài 288
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
288
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lượng khí nhà kính được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of greenhouse gases emitted directly or indirectly by an individual, organization, or activity.

💡 Ví dụ: "Using public transport can help reduce your carbon footprint."
Dịch: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách