Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2611
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bình thủy tinh tròn nhỏ dùng để nuôi cá cảnh, thường không có thiết bị lọc
📖 Định nghĩa (English): a small, round, glass container used for keeping pet fish, usually without filtration equipment
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daughter won a goldfish and a small fish bowl at the fair."
Dịch: Con gái tôi đã thắng một con cá vàng và một bát cá nhỏ ở hội chợ.. - ② "Please clean the fish bowl once a week."
- ③ "A fish bowl needs fresh water and regular feeding."
🔗 Collocations phổ biến: small fish bowl · glass fish bowl · round fish bowl · keep fish in a bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun