fish bowl

fish bowl (bát cá, bể cá nhỏ) — bình thủy tinh tròn nhỏ dùng để nuôi cá cảnh, thường không có thiết bị lọc

Bài 2520/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fish bowl
Ngày đăng: — — Bài 2611
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2611
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bình thủy tinh tròn nhỏ dùng để nuôi cá cảnh, thường không có thiết bị lọc

📖 Định nghĩa (English): a small, round, glass container used for keeping pet fish, usually without filtration equipment

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter won a goldfish and a small fish bowl at the fair."
    Dịch: Con gái tôi đã thắng một con cá vàng và một bát cá nhỏ ở hội chợ..
  2. "Please clean the fish bowl once a week."
  3. "A fish bowl needs fresh water and regular feeding."

🔗 Collocations phổ biến: small fish bowl · glass fish bowl · round fish bowl · keep fish in a bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách