fish tank

fish tank (bể cá) — Một chiếc bể bằng kính hoặc nhựa acrylic chứa đầy nước để nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác ...

Bài 1515/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fish tank
Ngày đăng: — — Bài 1594
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1594
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bể bằng kính hoặc nhựa acrylic chứa đầy nước để nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác làm thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): A glass or acrylic container filled with water where fish and other aquatic creatures are kept as pets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought a beautiful fish tank for the living room."
    Dịch: Chúng tôi đã mua một bể cá đẹp cho phòng khách..
  2. "He spends an hour every week cleaning his fish tank."
  3. "The tropical fish tank adds a peaceful feeling to our home."

🔗 Collocations phổ biến: clean the fish tank · fill the fish tank · tropical fish tank · glass fish tank · fish tank decoration

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách