Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1594
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bể bằng kính hoặc nhựa acrylic chứa đầy nước để nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác làm thú cưng.
📖 Định nghĩa (English): A glass or acrylic container filled with water where fish and other aquatic creatures are kept as pets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought a beautiful fish tank for the living room."
Dịch: Chúng tôi đã mua một bể cá đẹp cho phòng khách.. - ② "He spends an hour every week cleaning his fish tank."
- ③ "The tropical fish tank adds a peaceful feeling to our home."
🔗 Collocations phổ biến: clean the fish tank · fill the fish tank · tropical fish tank · glass fish tank · fish tank decoration
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun